Nếu bạn sắp đi Nhật hoặc muốn hiểu nhanh tiền Nhật Bản, bài này giúp bạn nhớ mệnh giá, dùng tiền lẻ đúng lúc, đổi/rút tiền thông minh và tránh các lỗi thanh toán phổ biến khi du lịch.
Yên Nhật là gì? Ký hiệu ¥ và mã JPY
Tiền Nhật Bản là Yên Nhật, ký hiệu ¥ và mã tiền tệ quốc tế là JPY. Khi mua sắm, bạn thường chỉ thấy giá dạng ¥980, ¥3,500 (đã quen mắt là đọc cực nhanh). Theo thông tin chính thống, tiền Nhật Bản là Yên Nhật (JPY). Bạn có thể xem chi tiết tại Bank of Japan – Banknotes and Coins in Use
Mệnh giá tiền Nhật Bản: tiền giấy và tiền xu (đầy đủ, dễ nhớ)
Tiền giấy tiền Nhật Bản (thường gặp nhất)
Bạn sẽ dùng nhiều nhất 3 tờ:
-
¥1,000: “tờ quốc dân” để xé lẻ, mua đồ nhỏ
-
¥5,000: tiện cho bữa ăn/di chuyển
-
¥10,000: hay dùng khi thanh toán lớn (khách sạn, mua sắm)
Ngoài ra, có thể gặp ¥2,000 nhưng không phổ biến.
Tiền xu tiền Nhật Bản (dùng cực nhiều)
-
¥1, ¥5, ¥10, ¥50, ¥100, ¥500
Mẹo nhớ nhanh: ¥5 và ¥50 có lỗ, các đồng còn lại không có lỗ.
Bảng mệnh giá tiền Nhật Bản
| Loại | Mệnh giá | Dùng nhiều khi | Mẹo nhận biết nhanh |
| Tiền xu | 1 | tiền thừa lẻ | rất nhẹ |
| Tiền xu | 5 | đền/chùa, tiền lẻ | có lỗ |
| Tiền xu | 10 | cửa hàng nhỏ, máy bán hàng | màu đồng |
| Tiền xu | 50 | siêu thị, tiền thừa | có lỗ |
| Tiền xu | 100 | máy bán hàng, tàu xe | rất phổ biến |
| Tiền xu | 500 | thanh toán nhanh | đồng xu “giá trị cao” |
| Tiền giấy | 1,000 | gần như mọi tình huống | xé lẻ tốt nhất |
| Tiền giấy | 2,000 | ít gặp | có thể hiếm |
| Tiền giấy | 5,000 | ăn uống/di chuyển | vừa tay |
| Tiền giấy | 10,000 | thanh toán lớn | tờ cao nhất phổ biến |
Cách nhận biết nhanh tiền Nhật Bản để không nhầm khi thanh toán
Nhận biết tiền giấy tiền Nhật Bản
-
Nhìn con số mệnh giá (1,000 / 5,000 / 10,000) in lớn.
-
Tập thói quen: để riêng tờ ¥10,000 ở ngăn khác trong ví để tránh rút nhầm.
Nhận biết tiền xu tiền Nhật Bản
-
¥1: rất nhẹ, dễ bay mất (đừng để rơi túi)
-
¥5 & ¥50: có lỗ (nhưng ¥50 “sáng” và giá trị cao hơn)
-
¥100: bạn sẽ dùng nhiều hơn bạn nghĩ
-
¥500: dễ “gọn ví”, dùng thay cho nhiều xu nhỏ
Đổi tiền Nhật Bản ở đâu? 4 cách phổ biến (ưu/nhược rõ ràng)
1) Đổi tiền Nhật Bản trước khi bay
Ưu: xuống sân bay có tiền dùng ngay (mua sim, vé tàu, ăn nhẹ)
Nhược: tỷ giá đôi khi kém hơn và ít tiền lẻ.
Gợi ý thực tế: đổi một phần vừa đủ cho 1–2 ngày đầu, phần còn lại rút ATM sau.
2) Đổi tiền Nhật Bản ở sân bay Nhật
Ưu: tiện, dễ tìm
Nhược: không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu về chi phí.
3) Rút tiền Nhật Bản từ ATM tại Nhật
Ưu: chủ động, rút bao nhiêu tuỳ nhu cầu
Nhược: có thể phát sinh phí rút và phí chuyển đổi tuỳ thẻ/ngân hàng.
Mẹo: rút theo “cục vừa đủ” để giảm số lần rút (vì mỗi lần rút dễ bị tính phí).
4) Thanh toán thẻ/không tiền mặt
Ở thành phố lớn, bạn có thể thanh toán thẻ dễ hơn. Nhưng tiền mặt vẫn rất hữu dụng cho:
-
máy bán hàng tự động
-
quán nhỏ, cửa hàng địa phương
-
một số điểm tham quan/đền chùa
-
các khoản nhỏ lẻ phát sinh

Mẹo tránh phí ẩn khi đổi/rút tiền Nhật Bản (rất hay bị “lố”)
-
Nếu máy thanh toán/ATM hỏi “quy đổi sang tiền nội tệ”, bạn thường nên chọn thanh toán theo JPY (để ngân hàng của bạn xử lý chuyển đổi) nhằm tránh tỷ giá kém.
-
Hỏi rõ 2 loại phí:
-
phí cố định (mỗi lần)
-
phí % (tính theo số tiền)
-
-
Giữ lại biên lai khi đổi số lượng lớn để đối chiếu.
Dùng tiền Nhật Bản khi mua sắm: cách đọc giá, thuế và “tiền thừa”
Cách đọc giá tiền Nhật Bản nhanh
-
¥1,280 = 1 nghìn 2 trăm 8 mươi yên
-
Dấu phẩy chỉ để tách hàng nghìn (3,500 = ba nghìn năm trăm)
Có nên chuẩn bị tiền lẻ không?
Có. Vì ở Nhật bạn sẽ nhận lại rất nhiều tiền xu nếu thanh toán bằng tờ lớn. Chuẩn bị sẵn tiền lẻ giúp:
-
thanh toán nhanh
-
không làm “tắc” quầy
-
hạn chế ví nặng xu
Tiền thừa và thói quen “đặt khay”
Nhiều cửa hàng dùng khay thanh toán: bạn đặt tiền lên khay, nhân viên trả lại tiền thừa cũng trên khay. Làm theo thói quen này sẽ “đúng văn hoá” và nhanh hơn.
Checklist “tiền lẻ” để đi Nhật không bị kẹt ví
Một set tiền lẻ hợp lý trong ngày:
-
3–5 tờ ¥1,000
-
5–10 đồng ¥100
-
một ít ¥10 (cho khoản nhỏ)
-
1–2 đồng ¥500 (gọn ví)
Mẹo quản lý ví:
-
Ngăn 1: tiền giấy (tách riêng ¥10,000)
-
Ngăn 2: xu hay dùng (¥100, ¥500)
-
Ngăn 3: xu nhỏ (¥1, ¥5, ¥10, ¥50)
Tiền Nhật Bản và IC card (Suica/PASMO): có cần tiền mặt không?
Nhiều người dùng IC card để đi tàu/xe và mua đồ nhỏ. Tuy vậy, bạn vẫn nên mang tiền mặt vì:
-
không phải nơi nào cũng tiện nạp/hoặc chấp nhận mọi hình thức
-
các khoản “rất nhỏ” đôi khi vẫn dùng tiền xu nhanh hơn
-
phòng trường hợp thẻ gặp lỗi hoặc hết pin điện thoại (nếu dùng bản mobile)
Gợi ý ngân sách theo tình huống (không cần tỷ giá)
Thay vì cố quy đổi ra tiền Việt liên tục (rất dễ rối), bạn hãy lập ngân sách theo “nhóm chi tiêu”:
-
Ăn uống: bữa nhẹ / bữa đầy đủ / đồ uống
-
Di chuyển: tàu/xe trong ngày, vé tham quan
-
Mua sắm: quà lưu niệm, mỹ phẩm, đồ tiện lợi
-
Dự phòng: phát sinh (thuốc, gửi đồ, vé đổi chuyến)
Mẹo: mỗi sáng mang một “quỹ trong ngày” bằng tiền mặt (ví dụ 1–2 tờ ¥10,000 + vài tờ ¥1,000), cuối ngày tổng kết để điều chỉnh hôm sau.
Lỗi thường gặp khi dùng tiền Nhật Bản (và cách tránh)
-
Trả nhầm tờ ¥10,000 thay vì ¥1,000
→ tách riêng ngăn, rút tiền chậm 2 giây trước khi đưa. -
Ví nặng xu, thanh toán chậm
→ ưu tiên dùng ¥100/¥500; dùng xu nhỏ khi đúng lúc. -
Rút ATM nhiều lần vì sợ mang tiền
→ rút “vừa đủ 2–3 ngày” để giảm phí. -
Đổi tiền ở nơi không rõ phí
→ chọn điểm đổi uy tín; hỏi rõ phí trước khi đổi.
Nếu bạn đi Nhật đúng mùa lễ hội và muốn dự trù chi phí picnic/di chuyển, tham khảo thêm bài Hoa anh đào Nhật Bản: Hanami và cách thưởng hoa
FAQ về tiền Nhật Bản
1) Ở Nhật có bắt buộc phải dùng tiền mặt không?
Không bắt buộc, nhưng tiền mặt rất hữu dụng cho khoản nhỏ và một số nơi địa phương.
2) Nên mang bao nhiêu tiền mặt mỗi ngày?
Tuỳ lịch trình. Cách an toàn là mang đủ cho ăn + di chuyển + phát sinh, và giữ 1 phần dự phòng.
3) Có cần đổi nhiều tiền lẻ trước không?
Không cần quá nhiều. Chỉ cần “set tiền lẻ” hợp lý; bạn sẽ nhận thêm xu khi mua sắm.
